50% off tất cả các gói, thời gian có hạn. Bắt đầu từ $2.48/mo
WireGuard

WireGuard

WireGuard là một giao thức VPN kernel-mode hiện đại, nhanh. Giao thức VPN đơn giản nhất và được kiểm toán kỹ nhất, tích hợp sẵn vào kernel Linux từ phiên bản 5.6. Bắt tay nhanh hơn OpenVPN, mã hóa đã được xác minh hình thức, và codebase chỉ 4.000 dòng so với 100.000 dòng của OpenVPN.

Version

Latest

Operating System

Ubuntu Server 24.04 LTS, Ubuntu Server 22.04 LTS, Ubuntu Server 20.04 LTS, Debian 13

Min. RAM

1 GB

IP Types

IPV4,IPV6

Overview

WireGuard là một VPN mã nguồn mở hiện đại, nhẹ và nhanh, cung cấp các tunnel mã hóa để truy cập riêng tư. Trên VPS, đây là một gateway có thể kiểm soát được, phục vụ cho việc duyệt web riêng tư, quy trình làm việc của developer, và truy cập từ xa do admin quản lý. WireGuard phù hợp với developer, quản trị viên mạng, và những người dùng quan tâm đến bảo mật, muốn cấu hình đơn giản và hoạt động ổn định, dự đoán được.

Description

WireGuard được cài sẵn trên Ubuntu 24.04 hoặc 22.04 LTS cùng với systemd và cloud-init. Cấu hình đơn giản, sử dụng các công cụ tiêu chuẩn của WireGuard và định dạng file rõ ràng, dễ đọc. Trọng tâm là sự đơn giản và tốc độ, cho phép bạn thiết lập một VPN cá nhân hoặc cấp quyền truy cập cho nhóm nhỏ mà không cần thêm các lớp phức tạp.

Truy cập giao diện web

WireGuard không có giao diện web. Quá trình thiết lập ban đầu được thực hiện qua SSH, và một file cấu hình client sẵn sàng để import đã được đặt trên server để bạn có thể kết nối ngay lập tức.

Day-1 steps:

  1. Kết nối SSH vào server, sau đó hiển thị file client của bạn:
cat /root/*.conf
  1. Import file đó vào ứng dụng WireGuard chính thức trên thiết bị của bạn và kích hoạt tunnel.
  2. Kết nối và xác nhận rằng traffic đang đi qua VPS.

Advanced Features

WireGuard ưu tiên thiết kế gọn nhẹ và vận hành rõ ràng. Kết quả là tunnel khởi động nhanh, tốn ít tài nguyên khi sử dụng, và quản lý peer đơn giản, từ một thiết bị đơn lẻ đến nhóm nhỏ hoặc kết nối site-to-site.

  • vCPU & RAM DDR5 riêng – ngăn tình trạng treo do hàng xóm ồn ào khi xử lý nhiều truy vấn đồng thời.
  • Lưu trữ NVMe thuần túy – > 500k IOPS cho bộ nhớ đệm favicon, xoay vòng log và các trang kết quả.
  • 10 Gbps network port – xử lý hàng chục người dùng đồng thời mà không gặp lỗi 429.
  • Snapshot theo yêu cầu & rollback – tạo snapshot trước các bản cập nhật lớn; khôi phục trong vài giây.
  • Hourly billing – nhân bản các instance staging với chi phí thấp, xóa đi khi kiểm thử xong.

Ease of use

Cấu hình thông thường bao gồm một file config ngắn ở phía server và một file config tương ứng ở phía client. Quản lý interface bằng wg and wg-quick, và dùng systemd để giữ tunnel hoạt động liên tục qua các lần khởi động lại.

Thân thiện với SEO (Tập trung vào hiệu năng)

Phần này đề cập đến hiệu năng mạng, không phải tìm kiếm. Một đường dẫn VPN gọn nhẹ giúp giảm overhead kết nối, cải thiện trải nghiệm cho các traffic tương tác được định tuyến qua tunnel, chẳng hạn như SSH, remote desktop, hay cuộc gọi thoại.

Toàn quyền kiểm soát Website

Bạn có quyền root trên VPS, vì vậy bạn toàn quyền kiểm soát các quy tắc định tuyến, danh sách peer, và lịch cập nhật. Lưu các file cấu hình ở dạng văn bản thuần, quản lý dịch vụ bằng systemd, và thêm hoặc xóa peer tùy theo nhu cầu.

Powerful Tools

Image này dựa trên bộ công cụ tiêu chuẩn, nên bạn có thể vận hành mà không cần cài thêm bất kỳ tiện ích mở rộng nào.

  • WireGuard trên Ubuntu 24.04 hoặc 22.04 LTS
  • wg and wg-quick để cấu hình và kiểm soát interface
  • systemd units để khởi động và duy trì hoạt động liên tục
  • cloud-init để cấu hình lần đầu khởi động

Global Reach

Đặt server gần người dùng của bạn để giảm thiểu độ trễ round-trip. Cloudzy vận hành 10 điểm hiện diện trên ba châu lục:
 

  • North America — New York City, Dallas, Miami, Utah, Las Vegas
  • Europe — London, Amsterdam, Frankfurt, Zurich (Thụy Sĩ)
  • Asia-Pacific — Singapore

Mỗi vị trí đều cung cấp cùng một uplink 10 Gbps, hệ thống carrier Tier-1, và SLA uptime 99,95%; biến số duy nhất là khoảng cách.

Application Details

Phiên bản: Chưa chỉ định

OS: Ubuntu 24.04 LTS, Ubuntu 22.04 LTS

  • Application :  WireGuard
  • Init System : systemd
  • Provisioning : cloud-init

Minimum RAM: 1 GB
Tối thiểu CPU: 1 vCPU
Minimum Disk: 10 GB

IP Types: IPv6, IPv4

Triển khai WireGuard của Cloudzy trên VPS ngay bây giờ. Tunnel riêng của bạn sẵn sàng trong vài phút.

Lưu ý quan trọng: Trách nhiệm cấu hình và tên miền

Bạn có toàn quyền truy cập SSH/root trên mọi OCA. Quyền này cũng đồng nghĩa các thay đổi của bạn có thể break ảnh hưởng đến ứng dụng. Vui lòng đọc phần này trước khi chỉnh sửa cấu hình.

  • Bạn tự quản lý tên miền. Chúng tôi không bán hoặc lưu trữ tên miền/DNS. Nếu ứng dụng cần tên miền, bạn phải trỏ tên miền về server (A/AAAA/CNAME, và MX/TXT nếu cần). Việc cấp SSL và nhiều dashboard phụ thuộc vào việc cấu hình này phải chính xác.
  • Thay đổi tên miền hoặc hostname sau khi cài đặt không phải việc đơn giản. Nhiều OCA ghi tên miền vào các file cấu hình (.env, reverse proxy, URL của ứng dụng). Nếu bạn thay đổi, hãy cập nhật thêm:
    • Reverse proxy (Nginx/Caddy) và chứng chỉ TLS
    • "URL ngoài"/URL gốc của ứng dụng và các URL callback/webhook
    • Mọi liên kết cố định trong ứng dụng hoặc các tiện ích bổ sung
  • Credentials matter. Đổi tên tài khoản admin mặc định, xoay vòng mật khẩu, hoặc thay đổi port dịch vụ mà không cập nhật cấu hình ứng dụng có thể khóa bạn khỏi hệ thống hoặc làm dừng dịch vụ. Hãy bảo quản thông tin đăng nhập cẩn thận và đảm bảo đồng bộ giữa ứng dụng, proxy và các tích hợp liên quan.
  • Thay đổi nameserver có thể gây gián đoạn dịch vụ. Chuyển tên miền sang nameserver mới hoặc chỉnh sửa bản ghi NS sẽ kích hoạt quá trình lan truyền DNS mất thời gian. Lên kế hoạch trước, giảm TTL sớm, và kiểm tra bản ghi A/AAAA trước khi chuyển đổi.
  • Chỉnh sửa firewall/port có thể làm mất quyền truy cập. Nếu bạn thay đổi SSH, HTTP/HTTPS, RDP, hoặc port ứng dụng, hãy cập nhật firewall (UFW/CSF/security groups) và các quy tắc reverse proxy cho phù hợp.
  • Port email (SMTP) bị giới hạn theo mặc định. Các port gửi mail ra ngoài (ví dụ: 25/465/587) may be bị chặn để ngăn lạm dụng. Nếu OCA của bạn cần gửi email, yêu cầu quyền truy cập SMTP từ bộ phận hỗ trợ hoặc sử dụng nhà cung cấp email giao dịch (SendGrid/Mailgun/SES) qua API hoặc SMTP được chấp thuận.
  • Email & allowlists. Nếu ứng dụng gửi mail hoặc nhận webhook, việc thay đổi IP/hostname có thể ảnh hưởng đến khả năng gửi thư hoặc danh sách cho phép. Hãy cập nhật SPF/DKIM/DMARC và mọi danh sách IP được phép.
  • Trước mọi thay đổi lớn: hãy chụp snapshot. Dùng tính năng snapshot/backup trước. Nếu một plugin, bản cập nhật, hay chỉnh sửa cấu hình gây ra sự cố, bạn có thể khôi phục trong vài phút.
  • Support scope. Chúng tôi cung cấp máy chủ và image OCA đã cài sẵn. Việc cấu hình ở tầng ứng dụng (tên miền, DNS, cài đặt ứng dụng, plugin, code tùy chỉnh) là trách nhiệm của người dùng.

Nguyên tắc nhanh: nếu bạn thay đổi tên miền, cổng, mật khẩu, hostname, hoặc cấu hình proxy/SSL, hãy cập nhật cài đặt của ứng dụng theo, và chụp snapshot trước.

 

More in Featured

Related apps.

Triển khai WireGuard ngay. From $2.48/mo.